Nhập điểm số hiện tại và mục tiêu của bạn
| Điểm cũ | Tín chỉ |
|---|
Phân tích khả năng đạt mục tiêu
Vui lòng nhập thông tin và nhấn "Tính toán Lộ trình" để xem kết quả chi tiết.
Nhập điểm quá trình và chọn tỷ lệ
Điểm cần đạt cho từng mức điểm tổng kết
Phân loại dựa trên điểm trung bình tích lũy
| Xếp loại | GPA |
|---|---|
| Xuất sắc | 3.60 - 4.00 |
| Giỏi | 3.20 - 3.59 |
| Khá | 2.50 - 3.19 |
| Trung bình | 2.00 - 2.49 |
| Yếu | 1.00 - 1.99 |
| Kém | < 1.00 |
Quy đổi điểm số theo quy chế tín chỉ
| Xếp loại | Hệ 10 | GPA |
|---|---|---|
| A+ | 9.0 - 10 | 4.0 |
| A | 8.5 - 8.9 | 4.0 |
| B+ | 8.0 - 8.4 | 3.5 |
| B | 7.0 - 7.9 | 3.0 |
| C+ | 6.0 - 6.9 | 2.5 |
| C | 5.5 - 5.9 | 2.0 |
| D+ | 5.0 - 5.4 | 1.5 |
| D | 4.0 - 4.9 | 1.0 |
| F | < 4.0 | 0.0 |
Phân loại dựa trên điểm rèn luyện
| Xếp loại | Khoảng điểm |
|---|---|
| Xuất sắc | 90 - 100 điểm |
| Tốt | 80 - dưới 90 điểm |
| Khá | 65 - dưới 80 điểm |
| Trung bình | 50 - dưới 65 điểm |
| Yếu | 35 - dưới 50 điểm |
| Kém | Dưới 35 điểm |
Lịch học chi tiết theo tiết
| Buổi | Tiết | Bắt đầu | Kết thúc |
|---|---|---|---|
|
Sáng
|
1 | 06:45 | 07:35 |
| 2 | 07:35 | 08:25 | |
| 3 | 08:25 | 09:15 | |
| Giải lao 15 phút | |||
| 4 | 09:30 | 10:20 | |
| 5 | 10:20 | 11:10 | |
| 6 | 11:10 | 12:00 | |
|
Chiều
|
7 | 12:45 | 13:35 |
| 8 | 13:35 | 14:25 | |
| 9 | 14:25 | 15:15 | |
| Giải lao 15 phút | |||
| 10 | 15:30 | 16:20 | |
| 11 | 16:20 | 17:10 | |
| 12 | 17:10 | 18:00 | |
|
Tối
|
13 | 18:15 | 19:05 |
| 14 | 19:05 | 19:55 | |
| 15 | 19:55 | 20:45 | |
Lịch học chi tiết theo tiết
| Buổi | Tiết | Bắt đầu | Kết thúc |
|---|---|---|---|
|
Sáng
|
1 | 06:45 | 07:35 |
| 2 | 07:35 | 08:25 | |
| 3 | 08:25 | 09:15 | |
| Giải lao 15 phút | |||
| 4 | 09:30 | 10:20 | |
| 5 | 10:20 | 11:10 | |
| 6 | 11:10 | 12:00 | |
|
Chiều
|
7 | 12:45 | 13:35 |
| 8 | 13:35 | 14:25 | |
| 9 | 14:25 | 15:15 | |
| Giải lao 15 phút | |||
| 10 | 15:30 | 16:20 | |
| 11 | 16:20 | 17:10 | |
| 12 | 17:10 | 18:00 | |
|
Tối
|
13 | 18:15 | 19:05 |
| 14 | 19:05 | 19:55 | |
| 15 | 19:55 | 20:45 | |
Thông tin chi tiết quy chế điểm rèn luyện và lịch trình thực hiện.
Quy định về việc xét cấp học bổng dành cho sinh viên hệ chính quy.
Thông báo điều chỉnh việc xét cấp học bổng và khen thưởng sinh viên xuất sắc.
Chi tiết lịch trình học tập, thi cử và các sự kiện quan trọng trong năm.